"sufficed" in Vietnamese
Definition
Diễn tả điều gì đó đã đủ để đáp ứng nhu cầu hoặc yêu cầu trong một tình huống.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu xuất hiện trong văn viết, trang trọng; thường đi với "nó", ví dụ "nó đủ". Trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng "đủ" đơn giản hơn.
Examples
One piece of bread sufficed for her breakfast.
Một miếng bánh mì **đủ** cho bữa sáng của cô ấy.
His short answer sufficed for the teacher.
Câu trả lời ngắn của anh ấy **đủ** cho cô giáo.
The water in the bottle sufficed for our hike.
Nước trong chai **đủ** cho chuyến đi bộ của chúng tôi.
We didn't have much money, but it sufficed for the trip.
Chúng tôi không có nhiều tiền, nhưng nó vẫn **đủ** cho chuyến đi.
A simple 'thank you' would have sufficed.
Một lời "cảm ơn" đơn giản sẽ **đủ**.
Back then, a handwritten note sufficed for communication.
Ngày xưa, một tờ ghi chú viết tay **đủ** để liên lạc.