Herhangi bir kelime yazın!

"sufferings" in Vietnamese

nỗi đau khổsự chịu đựng

Definition

Nỗi đau khổ là trạng thái chịu đựng sự đau đớn, khó khăn về thể chất hoặc tinh thần, thường kéo dài hoặc nghiêm trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong văn trang trọng hoặc mô tả đau khổ lớn, dùng số nhiều như 'những nỗi đau khổ', không dùng cho khó chịu nhẹ.

Examples

Their sufferings lasted for many years.

**Nỗi đau khổ** của họ kéo dài nhiều năm.

The book describes the sufferings of war victims.

Cuốn sách miêu tả **nỗi đau khổ** của các nạn nhân chiến tranh.

We must never ignore people's sufferings.

Chúng ta không bao giờ nên phớt lờ **nỗi đau khổ** của người khác.

He shared his sufferings openly, hoping it would help others.

Anh ấy đã chia sẻ **nỗi đau khổ** của mình một cách cởi mở, hy vọng điều đó sẽ giúp người khác.

Even after years, the memories of those sufferings remain.

Ngay cả sau nhiều năm, ký ức về những **nỗi đau khổ** đó vẫn còn.

No one could imagine the sufferings they went through during that difficult time.

Không ai có thể tưởng tượng những **nỗi đau khổ** mà họ đã trải qua trong thời gian khó khăn đó.