Herhangi bir kelime yazın!

"sufferers" in Vietnamese

người chịu đựngngười mắc (bệnh, vấn đề, khó khăn)

Definition

Người chịu ảnh hưởng bởi bệnh tật, vấn đề hoặc hoàn cảnh khó khăn, thường phải trải qua đau đớn hoặc thử thách.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh y tế, tâm lý hoặc thảm hoạ lớn (ví dụ: 'người mắc ung thư', 'nạn nhân động đất'). Không dùng cho vấn đề nhỏ.

Examples

Many sufferers need support from their families.

Nhiều **người chịu đựng** cần sự hỗ trợ từ gia đình.

Doctors help sufferers recover from illness.

Bác sĩ giúp **người chịu đựng** hồi phục sau bệnh tật.

There are millions of allergy sufferers worldwide.

Có hàng triệu **người chịu đựng** dị ứng trên toàn thế giới.

Support groups are a lifeline for chronic pain sufferers.

Nhóm hỗ trợ là cứu cánh cho những **người chịu đựng** đau mãn tính.

Emergency aid finally reached the earthquake sufferers after two days.

Cứu trợ khẩn cấp cuối cùng đã đến với **người chịu đựng** động đất sau hai ngày.

Mental health campaigns try to give a voice to anxiety sufferers.

Chiến dịch sức khỏe tâm thần cố gắng mang tiếng nói cho **người chịu đựng** lo âu.