"sufferance" in Vietnamese
Definition
Chịu đựng là việc chấp nhận hoặc cho phép điều gì khó chịu hoặc không mong muốn một cách kiên nhẫn, thường là không phản đối. Cũng có thể chỉ trạng thái chịu đựng đau khổ.
Usage Notes (Vietnamese)
"Sufferance" là từ trang trọng, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, thường gặp trong văn bản pháp lý hoặc văn chương. Cụm "on sufferance" chỉ việc được phép nhưng không thực sự được chào đón. Không nhầm với "suffering" (chịu đau đớn).
Examples
They lived there by sufferance, not by right.
Họ sống ở đó chỉ nhờ vào **chịu đựng**, không phải quyền lợi.
Her presence at the party was on sufferance.
Sự có mặt của cô ấy ở bữa tiệc chỉ là do **chịu đựng**.
He accepted the job with quiet sufferance.
Anh ấy nhận công việc với sự **chịu đựng** lặng lẽ.
I stayed in the group only by sufferance, since they didn’t really want me there.
Tôi chỉ ở lại nhóm nhờ vào **chịu đựng**, vì họ thật ra không muốn tôi ở đó.
Their continued use of the park was by sufferance of the city council.
Việc họ tiếp tục sử dụng công viên là nhờ **chịu đựng** của hội đồng thành phố.
I’m here on sufferance; I know I’m not really welcome.
Tôi ở đây chỉ nhờ vào **chịu đựng** thôi; tôi biết mình không thực sự được chào đón.