"suddenness" in Vietnamese
Definition
Một việc xảy ra rất nhanh hoặc không báo trước. Thường dùng khi điều gì đó xuất hiện đột ngột làm người ta bất ngờ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh trang trọng, phân tích, không dùng khi trò chuyện hàng ngày. Thường đi với 'của': 'sự đột ngột của...'.
Examples
The suddenness of the storm surprised everyone.
**Sự bất ngờ** của cơn bão đã khiến mọi người kinh ngạc.
She was shocked by the suddenness of the announcement.
Cô ấy bị sốc bởi **sự đột ngột** của thông báo đó.
The suddenness of his decision made it hard to believe.
**Sự đột ngột** của quyết định khiến mọi người khó tin.
I was caught off guard by the suddenness of her reaction.
Tôi bị bất ngờ bởi **sự đột ngột** trong phản ứng của cô ấy.
The suddenness with which events unfolded left everyone speechless.
**Sự bất ngờ** của các diễn biến khiến mọi người câm nín.
It's the suddenness of the change that really gets to people.
Điều khiến mọi người cảm thấy khó chịu chính là **sự đột ngột** của thay đổi đó.