Herhangi bir kelime yazın!

"sudanese" in Vietnamese

người Sudanthuộc về Sudan

Definition

Liên quan đến Sudan hoặc người đến từ Sudan.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng làm tính từ ('ẩm thực Sudan') hoặc danh từ ('một người Sudan'). Không phân biệt nam nữ hoặc số nhiều. 'South Sudanese' dùng riêng cho Nam Sudan.

Examples

She is Sudanese.

Cô ấy là người **Sudan**.

My friend comes from a Sudanese family.

Bạn của tôi đến từ một gia đình **Sudan**.

The Sudanese flag is red, white, black, and green.

Lá cờ **Sudan** có màu đỏ, trắng, đen và xanh lá.

I've tried some delicious Sudanese food at that new restaurant.

Tôi đã thử vài món ăn **Sudan** ngon ở nhà hàng mới đó.

Many Sudanese live and work abroad.

Nhiều người **Sudan** sống và làm việc ở nước ngoài.

Do you know any Sudanese traditions?

Bạn có biết truyền thống **Sudan** nào không?