"suckled" in Vietnamese
Definition
Được bú sữa từ vú hoặc bầu vú của mẹ; chủ yếu nói về trẻ sơ sinh hoặc động vật non bú sữa mẹ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong lĩnh vực động vật học hoặc y khoa. Dùng cho người thường thấy trong văn học hoặc tài liệu lịch sử.
Examples
The kitten was suckled by its mother.
Con mèo con đã được mẹ của nó **được bú**.
The baby was suckled for six months.
Em bé được **bú** trong sáu tháng.
Some animals are suckled longer than others.
Một số loài vật **được bú** lâu hơn những loài khác.
He was suckled as a baby because there was no formula available.
Anh ấy **được bú** khi còn bé vì không có sữa công thức.
The puppies suckled quietly while their mother rested.
Những chú chó con **được bú** yên lặng trong khi mẹ chúng nghỉ ngơi.
The orphaned calf was suckled by a foster cow.
Con bê mồ côi đã **được bú** bởi bò mẹ thay thế.