Herhangi bir kelime yazın!

"suchlike" in Vietnamese

những thứ tương tựvân vân

Definition

Những thứ có loại hoặc đặc điểm giống với những thứ vừa được nhắc đến. Thường dùng sau liệt kê.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp ở văn viết hoặc phong cách trang trọng, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Dùng sau các liệt kê như 'bánh, kẹo và những thứ tương tự'.

Examples

We need bread, milk, and suchlike from the store.

Chúng ta cần mua bánh mì, sữa và **những thứ tương tự** ở cửa hàng.

She collects stamps, coins, and suchlike.

Cô ấy sưu tầm tem, tiền xu và **những thứ tương tự**.

I avoid sugar, chocolate, and suchlike for my health.

Tôi tránh đường, sô-cô-la và **những thứ tương tự** để bảo vệ sức khỏe.

My bag is always full of pens, receipts, and suchlike.

Túi của tôi lúc nào cũng đầy bút, hóa đơn và **những thứ tương tự**.

He brought chips, soda, and all that suchlike for the party.

Anh ấy mang khoai tây chiên, nước ngọt và tất cả **những thứ tương tự** cho bữa tiệc.

It’s helpful to keep scissors and suchlike handy in the kitchen.

Rất tiện khi để kéo và **những thứ tương tự** bên cạnh trong bếp.