Herhangi bir kelime yazın!

"such as it is" in Vietnamese

dù không hay lắmnhư vậy thôi

Definition

Thường dùng khi nói một cách khiêm tốn về một thứ không hoàn hảo hay không ấn tượng lắm, như 'đây là nó, dù không được xuất sắc.'

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng giọng khiêm tốn hoặc tự hạ thấp mình khi đưa ra cái gì đó. Không dùng thay 'for example'. Dùng nhiều trong văn nói, văn viết thân mật.

Examples

Here's my report, such as it is.

Đây là báo cáo của tôi, **dù không hay lắm**.

We offer free advice, such as it is.

Chúng tôi tư vấn miễn phí, **như vậy thôi**.

This is my painting, such as it is.

Đây là bức tranh của tôi, **dù không hay lắm**.

I brought you dinner, such as it is—just leftovers from the fridge.

Tôi mang bữa tối cho bạn, **như vậy thôi**—chỉ là đồ ăn thừa trong tủ lạnh.

Well, that's my suggestion, such as it is.

Ừ thì, đó là gợi ý của tôi, **dù không hay lắm**.

Enjoy the music, such as it is—my guitar skills aren't great.

Thưởng thức âm nhạc nhé, **như vậy thôi**—tôi không chơi guitar giỏi lắm.