Herhangi bir kelime yazın!

"succumbs" in Vietnamese

chịu thuađầu hàng

Definition

Ngừng chống lại và bị khuất phục hoặc đánh bại bởi điều gì đó, thường nói về bệnh tật, cám dỗ hoặc áp lực mạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc trang trọng, thường đi với 'succumb to temptation', 'succumb to illness'. Giao tiếp hàng ngày dùng 'give in' thân mật hơn. Không dành cho những tình huống nhỏ nhặt.

Examples

He succumbs to his fears and cannot speak in public.

Anh ấy **chịu thua** nỗi sợ nên không thể nói trước đám đông.

She succumbs to temptation and eats the cake.

Cô ấy **không cưỡng lại được** cám dỗ mà ăn chiếc bánh.

The old tree finally succumbs to the storm and falls down.

Cây già cuối cùng **ngã gục** trước cơn bão.

After weeks of fighting the illness, he succumbs and passes away peacefully.

Sau nhiều tuần chống lại bệnh tật, anh ấy cuối cùng cũng **chịu thua** và qua đời thanh thản.

Don’t let your team succumb to pressure during the finals.

Đừng để đội của bạn **chịu thua** áp lực trong trận chung kết.

Everyone eventually succumbs to exhaustion after such a long day.

Sau một ngày dài, ai cũng cuối cùng **gục ngã** vì mệt.