"succour" in Vietnamese
Definition
Giúp đỡ hoặc cứu trợ, đặc biệt khi ai đó gặp khó khăn hoặc nguy hiểm; từ này trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc luật.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này trang trọng, hiếm dùng trong giao tiếp thường ngày; nên dùng 'giúp đỡ' hoặc 'hỗ trợ' khi nói chuyện bình thường. Thường gặp trong văn học hoặc văn bản pháp lý.
Examples
He offered succour to the victims of the flood.
Anh ấy đã giúp **sự cứu trợ** cho các nạn nhân của trận lũ lụt.
In her illness, she found succour from friends.
Khi đau ốm, cô ấy đã nhận được **sự cứu trợ** từ bạn bè.
Many people need succour in times of war.
Nhiều người cần **sự cứu trợ** trong thời chiến.
Charities often step in to bring succour when disasters strike.
Khi thảm họa xảy ra, các tổ chức từ thiện thường mang đến **sự cứu trợ**.
The government pledged to provide immediate succour to the affected communities.
Chính phủ cam kết cung cấp **sự cứu trợ** ngay lập tức cho các cộng đồng bị ảnh hưởng.
They sought succour from their neighbors during the blackout.
Trong đợt mất điện, họ đã tìm kiếm **sự cứu trợ** từ hàng xóm.