Herhangi bir kelime yazın!

"succotash" in Vietnamese

succotashmón ngô và đậu lima Mỹ

Definition

Succotash là món ăn truyền thống Bắc Mỹ gồm chủ yếu ngô và đậu lima, đôi khi có thêm các loại rau củ khác. Món này có thể dùng như món phụ hoặc món chính.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Succotash’ chủ yếu thấy trong ẩm thực Bắc Mỹ, khá hiếm ở nơi khác. Thường có trong bữa cơm gia đình hay câu chuyện lịch sử. Thành phần chính là ngô và đậu lima, có thể thay đổi tùy công thức.

Examples

I made succotash for dinner last night.

Tối qua tôi đã nấu **succotash** cho bữa tối.

Succotash usually has corn and lima beans in it.

**Succotash** thường có ngô và đậu lima.

My grandmother taught me how to cook succotash.

Bà tôi đã dạy tôi nấu **succotash**.

Whenever there's a family picnic, someone brings a big bowl of succotash.

Mỗi lần có picnic gia đình là lại có ai đó đem một bát lớn **succotash**.

I didn't know what succotash was until I visited the US.

Tôi không biết **succotash** là gì cho tới khi đến Mỹ.

If you're looking for a classic comfort food, you should try succotash.

Nếu bạn muốn thử món ăn truyền thống dễ ăn, hãy thử **succotash**.