"succor" in Vietnamese
Definition
Sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ dành cho ai đó đang gặp khó khăn, đặc biệt là vào lúc nguy cấp.
Usage Notes (Vietnamese)
'succor' mang tính trang trọng, thường xuất hiện trong văn học hoặc lịch sử, hiếm dùng trong giao tiếp hằng ngày. Dạng câu như 'cung cấp succor', 'tìm succor' nhằm tăng tính trang trọng hoặc bi kịch.
Examples
The kind neighbor offered succor to the family after the storm.
Người hàng xóm tốt bụng đã cung cấp **cứu trợ** cho gia đình sau cơn bão.
They sought succor when their car broke down in the desert.
Họ tìm kiếm **cứu trợ** khi xe của họ hỏng giữa sa mạc.
The lost traveler finally found succor at a small village.
Người lữ khách lạc đường cuối cùng đã tìm được **cứu trợ** tại một ngôi làng nhỏ.
When disaster struck, neighbors rushed to provide succor to those affected.
Khi thảm hoạ xảy ra, hàng xóm vội vã đến cung cấp **cứu trợ** cho những người bị ảnh hưởng.
Volunteers offered succor to refugees crossing the border.
Các tình nguyện viên đã cung cấp **cứu trợ** cho những người tị nạn vượt biên giới.
In her darkest hour, she found unexpected succor from a stranger.
Vào thời khắc tăm tối nhất, cô tìm thấy **cứu trợ** bất ngờ từ một người xa lạ.