"successfully" in Vietnamese
Definition
Làm một việc gì đó đạt được kết quả như mong muốn, hoàn thành mục tiêu đề ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đứng trước động từ ('hoàn thành thành công'), mang tính trang trọng và trung tính. Nhấn mạnh kết quả đạt được, không phải quá trình thực hiện. Không dùng cho việc đang diễn ra.
Examples
She successfully passed the exam.
Cô ấy đã vượt qua kỳ thi **thành công**.
The team successfully finished the project.
Nhóm đã hoàn thành dự án **thành công**.
He was successfully treated by the doctor.
Anh ấy đã được bác sĩ điều trị **thành công**.
After several attempts, they finally successfully unlocked the door.
Sau nhiều lần thử, cuối cùng họ cũng đã mở khóa cửa **thành công**.
All of our payments went through successfully.
Tất cả các khoản thanh toán của chúng tôi đều đã thực hiện **thành công**.
If you followed the instructions, the app should install successfully.
Nếu bạn làm đúng hướng dẫn, ứng dụng sẽ cài đặt **thành công**.