Herhangi bir kelime yazın!

"success story" in Vietnamese

câu chuyện thành công

Definition

Một người, doanh nghiệp hoặc điều gì đó đạt được thành công nổi bật, hoặc là câu chuyện về quá trình đạt được thành công như vậy.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng nói về người, doanh nghiệp hay dự án có kết quả nổi bật. Hay gặp trong kinh doanh, truyền thông hoặc các câu chuyện truyền cảm hứng. Không dùng cho thành tựu nhỏ.

Examples

Her bakery is a real success story in the community.

Tiệm bánh của cô ấy là một **câu chuyện thành công** thực sự trong cộng đồng.

This computer company became a success story after just two years.

Công ty máy tính này đã trở thành một **câu chuyện thành công** chỉ sau hai năm.

He dreams of being a success story one day.

Anh ấy mơ trở thành một **câu chuyện thành công** vào một ngày nào đó.

That local café went from struggling to a real success story in just a year.

Quán cà phê địa phương đó từ chỗ khó khăn đã trở thành một **câu chuyện thành công** chỉ sau một năm.

People love a good success story—it gives them hope.

Mọi người thích một **câu chuyện thành công** hay—nó truyền hy vọng cho họ.

He turned his small business into a success story against all odds.

Anh ấy đã biến doanh nghiệp nhỏ của mình thành một **câu chuyện thành công** bất chấp mọi khó khăn.