"succeed as" in Vietnamese
Definition
Đạt được thành công trong một vị trí, nghề nghiệp hoặc vai trò cụ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng khi nói về thành công trong một vai trò cụ thể, như 'thành công với vai trò quản lý'. Không dùng cho sự thành công chung chung. Không bỏ đi 'với vai trò'.
Examples
He hopes to succeed as a doctor one day.
Anh ấy hy vọng một ngày nào đó sẽ **thành công với vai trò** bác sĩ.
She succeeded as an artist after many years of hard work.
Cô ấy đã **thành công với vai trò** nghệ sĩ sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.
It's not easy to succeed as a leader.
Không dễ để **thành công với vai trò** lãnh đạo.
Not everyone can succeed as a manager, no matter how smart they are.
Không phải ai cũng **thành công với vai trò** quản lý, dù thông minh đến đâu.
If you want to succeed as an entrepreneur, be ready to take risks.
Nếu bạn muốn **thành công với vai trò** doanh nhân, hãy sẵn sàng chấp nhận rủi ro.
She never thought she’d succeed as a public speaker, but now she gives talks all over the world.
Cô ấy chưa bao giờ nghĩ mình sẽ **thành công với vai trò** diễn giả, nhưng giờ cô ấy diễn thuyết khắp thế giới.