Herhangi bir kelime yazın!

"subversives" in Vietnamese

phần tử lật đổ

Definition

Những người cố gắng làm suy yếu hoặc lật đổ chính quyền, nhất là vì lý do chính trị.

Usage Notes (Vietnamese)

'Phần tử lật đổ' thường dùng trong bối cảnh chính trị hoặc an ninh với sắc thái tiêu cực, nhằm ám chỉ những người bị xem là đe dọa cho chế độ; không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The government arrested several subversives last night.

Chính phủ đã bắt giữ một số **phần tử lật đổ** vào đêm qua.

The authorities are looking for suspected subversives.

Nhà chức trách đang tìm kiếm các **phần tử lật đổ** bị nghi ngờ.

Some called the protesters subversives.

Một số người gọi những người biểu tình là **phần tử lật đổ**.

In times of crisis, leaders often blame subversives for unrest.

Trong thời kỳ khủng hoảng, các lãnh đạo thường đổ lỗi cho **phần tử lật đổ** gây ra bất ổn.

The word 'subversives' was used to silence political opposition.

Từ '**phần tử lật đổ**' đã được dùng để dập tắt sự đối lập chính trị.

Rumors about subversives spread quickly in the city.

Tin đồn về **phần tử lật đổ** lan truyền nhanh chóng trong thành phố.