"subversion" in Vietnamese
Definition
Lật đổ là hành động bí mật nhằm làm suy yếu hoặc lật đổ một hệ thống, chính quyền hoặc quyền lực. Thường bao gồm những hoạt động phá hoại và chống đối ngầm.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu xuất hiện trong các cuộc thảo luận chính trị hoặc học thuật. Thường kết hợp với 'chính quyền', 'hệ thống' và mang nghĩa âm mưu, bí mật, không dùng cho các sự cố nhỏ nhặt hàng ngày.
Examples
The group was accused of subversion against the government.
Nhóm này bị buộc tội **lật đổ** chính phủ.
Subversion of the system is considered a serious crime.
**Lật đổ** hệ thống bị xem là tội nghiêm trọng.
They were jailed for attempted subversion.
Họ bị bỏ tù vì cố gắng **lật đổ**.
Rumors of subversion spread quickly through the city.
Tin đồn về **lật đổ** lan nhanh khắp thành phố.
The film explores the quiet subversion of traditional roles.
Bộ phim khám phá sự **lật đổ** âm thầm các vai trò truyền thống.
Critics admired the artist's clever subversion of expectations.
Các nhà phê bình khen ngợi sự **lật đổ** thông minh của nghệ sĩ về những kỳ vọng.