Herhangi bir kelime yazın!

"suburbanite" in Vietnamese

người sống ở vùng ngoại ô

Definition

Người sống ở khu dân cư cách biệt khỏi trung tâm thành phố, thường là ở vùng ngoại ô.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với nghĩa trung tính, nhưng đôi khi ám chỉ lối sống yên tĩnh, hướng về gia đình, hoặc ít sôi động hơn thành thị. Thường gặp trong bối cảnh so sánh giữa thành phố, ngoại ô, và vùng quê.

Examples

He is a suburbanite who commutes to the city for work.

Anh ấy là một **người sống ở vùng ngoại ô** đi làm ở thành phố.

Many suburbanites enjoy having a big yard.

Nhiều **người sống ở vùng ngoại ô** thích có sân lớn.

The new school was built for local suburbanites.

Trường học mới được xây cho các **người sống ở vùng ngoại ô** địa phương.

As a lifelong suburbanite, she prefers quiet streets over the hustle of downtown.

Là một **người sống ở vùng ngoại ô** từ nhỏ, cô ấy thích những con phố yên tĩnh hơn sự náo nhiệt trung tâm.

You can always tell a suburbanite by their love for large supermarkets.

Bạn có thể nhận ra một **người sống ở vùng ngoại ô** qua sở thích đi siêu thị lớn.

"After moving out here, I became a true suburbanite," Mark joked.

"Chuyển ra đây rồi, tôi đúng là **người sống ở vùng ngoại ô** thực thụ," Mark đùa.