Herhangi bir kelime yazın!

"subtract" in Vietnamese

trừ

Definition

Lấy đi một số hoặc lượng khỏi một số hoặc lượng khác, thường dùng trong toán học.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong toán học hoặc kế toán, đi kèm với cấu trúc 'subtract A from B' nghĩa là 'lấy B trừ A'. Trái nghĩa với 'add'.

Examples

When you subtract 5 from 8, you get 3.

Khi bạn **trừ** 5 khỏi 8, bạn được 3.

Please subtract your expenses from your income.

Vui lòng **trừ** chi phí khỏi thu nhập của bạn.

If you subtract 2 apples, how many are left?

Nếu bạn **trừ** 2 quả táo, còn lại bao nhiêu?

You forgot to subtract the discounts from the total price.

Bạn quên **trừ** các khoản giảm giá khỏi tổng giá rồi.

I always subtract tax before saving my earnings.

Tôi luôn **trừ** thuế trước khi tiết kiệm tiền lương.

Let’s subtract the extra charges so we know the real cost.

Hãy **trừ** các khoản phụ phí để biết giá thực.