"subtleties" in Vietnamese
Definition
Những chi tiết nhỏ hoặc sự khác biệt tinh tế khó nhận thấy ngay, đòi hỏi sự chú ý và quan sát kỹ càng để hiểu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong học thuật, nghệ thuật, công việc chuyên môn với cấu trúc 'the subtleties of...'. Diễn đạt sự hiểu biết sâu sắc, không dùng cho điều hiển nhiên hoặc đơn giản.
Examples
Learning a new language means understanding its subtleties.
Học một ngôn ngữ mới nghĩa là phải hiểu được những **sự tinh tế** của nó.
The artist explained the subtleties of her painting.
Nữ họa sĩ giải thích **sự tinh tế** trong bức tranh của mình.
He missed the subtleties in her answer.
Anh ấy đã bỏ lỡ những **sắc thái** trong câu trả lời của cô ấy.
You really have to pay attention to the subtleties in his jokes—they’re easy to miss.
Bạn phải thực sự chú ý đến **sự tinh tế** trong các câu đùa của anh ấy—rất dễ bỏ qua chúng.
It’s the subtleties in music that make a performance unforgettable.
Chính những **sắc thái** trong âm nhạc làm cho một buổi trình diễn trở nên khó quên.
Once you notice the subtleties of city life, everything feels different.
Khi bạn nhận ra **sự tinh tế** của cuộc sống thành phố, mọi thứ đều trở nên khác biệt.