Herhangi bir kelime yazın!

"subtitled" in Vietnamese

có phụ đề

Definition

Một bộ phim hoặc chương trình hiển thị lời thoại dưới dạng chữ viết ở cuối màn hình gọi là 'có phụ đề'.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng cho phim, chương trình nước ngoài. Ví dụ: 'có phụ đề tiếng Anh'. Không nhầm với 'lồng tiếng' (thay thoại bằng giọng khác).

Examples

This movie is subtitled in English.

Bộ phim này **có phụ đề** tiếng Anh.

I prefer to watch subtitled shows instead of dubbed ones.

Tôi thích xem các chương trình **có phụ đề** hơn là lồng tiếng.

Is this video subtitled in Spanish?

Video này có **phụ đề** tiếng Tây Ban Nha không?

I watched a great Japanese film last night—it was subtitled, so I could follow everything.

Tối qua tôi đã xem một bộ phim Nhật rất hay—phim này **có phụ đề** nên tôi hiểu hết.

Not all foreign films are subtitled, so check before you buy tickets.

Không phải tất cả phim nước ngoài đều **có phụ đề**, nên hãy kiểm tra trước khi mua vé.

When I started learning French, subtitled videos helped me a lot.

Khi tôi bắt đầu học tiếng Pháp, các video **có phụ đề** đã giúp tôi rất nhiều.