Herhangi bir kelime yazın!

"substation" in Vietnamese

trạm biến áp

Definition

Trạm biến áp là nơi trong mạng lưới điện dùng để thay đổi điện áp và phân phối điện đến các khu vực khác nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong kỹ thuật hoặc ngành điện; ít dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi nói về mất điện hoặc cơ sở hạ tầng.

Examples

The city built a new substation to improve power supply.

Thành phố đã xây dựng một **trạm biến áp** mới để cải thiện nguồn điện.

Workers repaired the substation after the storm.

Công nhân đã sửa chữa **trạm biến áp** sau cơn bão.

There is a substation near the school.

Có một **trạm biến áp** gần trường học.

A problem at the substation caused a blackout across several neighborhoods.

Sự cố tại **trạm biến áp** đã gây mất điện trên nhiều khu vực.

If you hear a loud noise near the substation, report it to the power company.

Nếu bạn nghe thấy tiếng động lớn gần **trạm biến áp**, hãy báo cho công ty điện lực.

They upgraded the old substation to handle more electricity for the new factories.

Họ đã nâng cấp **trạm biến áp** cũ để đáp ứng nhiều điện hơn cho các nhà máy mới.