Herhangi bir kelime yazın!

"substantiation" in Vietnamese

bằng chứngsự chứng minh

Definition

Hành động cung cấp bằng chứng hoặc lý lẽ để chứng minh một tuyên bố, lập luận hoặc ý kiến.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong văn bản học thuật, pháp lý hoặc khoa học. Hay đi với các cụm như 'cần bằng chứng', 'thiếu bằng chứng'.

Examples

The lawyer asked for substantiation of the witness's statement.

Luật sư yêu cầu **bằng chứng** cho lời khai của nhân chứng.

We need substantiation before accepting the claim.

Chúng ta cần **bằng chứng** trước khi chấp nhận yêu cầu này.

Substantiation of results is important in scientific studies.

**Sự chứng minh** kết quả rất quan trọng trong các nghiên cứu khoa học.

Without substantiation, your argument won't be convincing.

Không có **bằng chứng**, lập luận của bạn sẽ không thuyết phục.

Can you provide any substantiation for your claims?

Bạn có thể cung cấp **bằng chứng** nào cho các tuyên bố của mình không?

The company demanded substantiation for the expense report.

Công ty yêu cầu **bằng chứng** cho báo cáo chi phí.