"subspecies" in Vietnamese
Definition
Phân loài là một nhóm riêng biệt trong cùng một loài, có điểm khác biệt về hình dạng hoặc di truyền, nhưng chưa đủ khác biệt để trở thành loài riêng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học, sinh học. 'Subspecies' dùng cho cả số ít và số nhiều. Chủ yếu áp dụng cho động vật, thực vật, không dùng cho con người hay nhóm không chính thức.
Examples
There are several subspecies of tigers around the world.
Trên thế giới có nhiều **phân loài** hổ khác nhau.
A new bird subspecies was discovered in the forest.
Một **phân loài** chim mới được phát hiện trong rừng.
Every subspecies has unique features.
Mỗi **phân loài** đều có đặc điểm riêng biệt.
Scientists are debating whether this wolf should be a new subspecies or just a regional variant.
Các nhà khoa học đang tranh luận liệu con sói này có phải là **phân loài** mới hay chỉ là biến thể theo vùng.
You can spot this butterfly subspecies only at high altitudes.
Bạn chỉ có thể nhìn thấy **phân loài** bướm này ở độ cao lớn.
Some subspecies can interbreed, while others rarely do.
Một số **phân loài** có thể lai với nhau, còn số khác thì hiếm khi.