Herhangi bir kelime yazın!

"subsidies" in Vietnamese

trợ cấp

Definition

Khoản tiền mà chính phủ hoặc tổ chức cấp để hỗ trợ kinh doanh hoặc hoạt động, giúp giảm chi phí hoặc làm cho dễ tiếp cận hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh kinh tế hoặc chính sách như 'trợ cấp chính phủ', 'trợ cấp nông nghiệp'. Hiếm dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The government gives subsidies to farmers to help them grow food.

Chính phủ cấp **trợ cấp** cho nông dân để hỗ trợ họ trồng lúa thực phẩm.

Some companies get subsidies to reduce energy costs.

Một số công ty nhận được **trợ cấp** để giảm chi phí năng lượng.

Without subsidies, public transport would be much more expensive.

Nếu không có **trợ cấp**, giao thông công cộng sẽ đắt hơn nhiều.

Cuts to fuel subsidies made gas prices jump overnight.

Việc cắt giảm **trợ cấp** nhiên liệu đã khiến giá xăng tăng vọt chỉ sau một đêm.

Debates about subsidies often come up during elections.

Các cuộc tranh luận về **trợ cấp** thường xuất hiện trong mùa bầu cử.

Thanks to housing subsidies, some families can finally afford to move.

Nhờ có **trợ cấp** nhà ở, một số gia đình cuối cùng đã có thể chuyển đi.