"subsidiary" in Vietnamese
Definition
Một công ty thuộc quyền sở hữu hoặc kiểm soát của một công ty lớn hơn. Ngoài ra, cũng có thể chỉ điều gì đó phụ trợ hoặc ít quan trọng hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
'subsidiary' chủ yếu dùng trong lĩnh vực kinh doanh để chỉ công ty con thuộc sở hữu của công ty mẹ: 'subsidiary company', 'subsidiary role'. Khác với 'branch' hay 'affiliate' ở chỗ tập trung vào quyền sở hữu và kiểm soát hợp pháp.
Examples
This store is a subsidiary of a large supermarket chain.
Cửa hàng này là **công ty con** của một chuỗi siêu thị lớn.
Our company owns three subsidiaries in Asia.
Công ty của chúng tôi sở hữu ba **công ty con** ở châu Á.
The subsidiary handles all marketing in Europe.
**Công ty con** đảm nhiệm toàn bộ hoạt động marketing ở châu Âu.
Sony has multiple subsidiaries worldwide, each with a different specialty.
Sony có nhiều **công ty con** trên toàn cầu, mỗi công ty có một chuyên môn khác nhau.
They started as a subsidiary, but later became independent.
Ban đầu họ là **công ty con**, nhưng sau này đã trở nên độc lập.
Customer support is just a subsidiary function here—the main focus is product development.
Bộ phận hỗ trợ khách hàng chỉ là chức năng **phụ trợ** ở đây—mục tiêu chính là phát triển sản phẩm.