"subscribing" in Vietnamese
Definition
Hành động đăng ký để nhận thứ gì đó thường xuyên, như dịch vụ, kênh hoặc tạp chí.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho dịch vụ online, tạp chí hoặc kênh YouTube: 'subscribing to a newsletter', 'subscribing to a streaming service'. Có thể mất phí hoặc miễn phí.
Examples
I am subscribing to a new magazine.
Tôi đang **đăng ký** một tạp chí mới.
He is subscribing to that YouTube channel.
Anh ấy đang **đăng ký** kênh YouTube đó.
Thank you for subscribing to our newsletter!
Cảm ơn bạn đã **đăng ký** nhận bản tin của chúng tôi!
Are you subscribing to any streaming services right now?
Bạn có đang **đăng ký** dịch vụ streaming nào không?
By subscribing, you’ll get all our updates automatically.
Bằng cách **đăng ký**, bạn sẽ tự động nhận tất cả cập nhật của chúng tôi.
More and more people are subscribing to online learning platforms these days.
Ngày càng nhiều người **đăng ký** các nền tảng học trực tuyến.