Herhangi bir kelime yazın!

"subscriber" in Vietnamese

người đăng ký

Definition

Người đăng ký nhận thông tin, dịch vụ hoặc ấn phẩm thường xuyên như tạp chí, email hoặc kênh YouTube.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho nội dung số ('người đăng ký YouTube'), tạp chí, dịch vụ... Dùng cho cả cá nhân và tổ chức. Đừng nhầm với 'subscription' (việc đăng ký hay khoản phí).

Examples

We have 1,000 subscribers to our newsletter.

Bản tin của chúng tôi có 1.000 **người đăng ký**.

She is a subscriber to three different magazines.

Cô ấy là **người đăng ký** của ba tạp chí khác nhau.

Every subscriber will receive a free gift.

Mỗi **người đăng ký** sẽ nhận được một món quà miễn phí.

I'm a long-time subscriber to this YouTube channel.

Tôi là **người đăng ký** lâu năm của kênh YouTube này.

The number of subscribers doubled after the channel went viral.

Số lượng **người đăng ký** đã tăng gấp đôi sau khi kênh trở nên nổi tiếng.

If you're not a subscriber yet, hit that button!

Nếu bạn chưa phải là **người đăng ký**, hãy nhấn nút đó nhé!