Herhangi bir kelime yazın!

"subscribe for" in Vietnamese

đăng ký nhận

Definition

Đăng ký để nhận đều đặn một thứ gì đó, ví dụ như dịch vụ, kênh, bản tin hoặc tạp chí.

Usage Notes (Vietnamese)

'subscribe for' thường dùng với dịch vụ trực tuyến - ví dụ: 'subscribe for updates' (nhận cập nhật), 'subscribe for newsletter' (nhận bản tin). Nhấn mạnh vào cái bạn sẽ nhận được.

Examples

You can subscribe for our monthly newsletter.

Bạn có thể **đăng ký nhận** bản tin hàng tháng của chúng tôi.

Many people subscribe for updates about new products.

Nhiều người **đăng ký nhận** thông tin cập nhật về sản phẩm mới.

Click here to subscribe for free lessons.

Nhấp vào đây để **đăng ký nhận** bài học miễn phí.

I always subscribe for email alerts when I use a new website.

Tôi luôn **đăng ký nhận** thông báo qua email khi sử dụng một trang web mới.

If you subscribe for exclusive content, you'll get bonus videos every week.

Nếu bạn **đăng ký nhận** nội dung độc quyền, bạn sẽ nhận được video thưởng mỗi tuần.

Don’t forget to subscribe for updates—we post new stuff all the time.

Đừng quên **đăng ký nhận** cập nhật—chúng tôi luôn đăng tải nội dung mới.