"subpoenas" in Vietnamese
Definition
Trát đòi hầu tòa là giấy tờ pháp lý yêu cầu ai đó phải ra tòa hoặc cung cấp bằng chứng cho một vụ kiện.
Usage Notes (Vietnamese)
'Trát đòi hầu tòa' dùng trong lĩnh vực pháp luật, không sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Các cụm từ như 'gửi trát', 'ban hành trát' thường gặp.
Examples
The lawyer sent two subpoenas to witnesses.
Luật sư đã gửi hai **trát đòi hầu tòa** cho các nhân chứng.
The police delivered subpoenas yesterday.
Cảnh sát đã giao các **trát đòi hầu tòa** vào hôm qua.
He ignored the subpoenas from the court.
Anh ấy đã phớt lờ các **trát đòi hầu tòa** từ tòa án.
Several subpoenas were issued as part of the investigation.
Nhiều **trát đòi hầu tòa** đã được ban hành trong quá trình điều tra.
If you receive subpoenas, you must respond or risk legal trouble.
Nếu bạn nhận được **trát đòi hầu tòa**, bạn phải phản hồi nếu không sẽ gặp rắc rối pháp lý.
The company is facing dozens of subpoenas after the scandal.
Công ty đang đối mặt với hàng chục **trát đòi hầu tòa** sau vụ bê bối.