Herhangi bir kelime yazın!

"subpoena" in Vietnamese

trát đòi hầu toà

Definition

Một tài liệu pháp lý chính thức yêu cầu ai đó phải ra tòa hoặc cung cấp bằng chứng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Subpoena' là thuật ngữ pháp lý trang trọng, thường dùng trong bối cảnh tòa án. Thường gặp trong cụm từ 'gửi trát', 'nhận trát', và xuất hiện chủ yếu trong phim, tin tức, hoặc văn bản pháp luật.

Examples

The lawyer received a subpoena for documents.

Luật sư đã nhận được một **trát đòi hầu toà** cho tài liệu.

She must appear in court because of a subpoena.

Cô ấy phải ra tòa vì một **trát đòi hầu toà**.

The witness ignored the subpoena.

Nhân chứng đã phớt lờ **trát đòi hầu toà**.

He was shocked when a subpoena was delivered to his house.

Anh ấy bị sốc khi nhận **trát đòi hầu toà** tại nhà.

It's rare for someone to get a subpoena unless they're involved in a case.

Ít ai nhận được **trát đòi hầu toà** nếu họ không liên quan đến vụ việc.

If you get a subpoena, you can't just ignore it—legal trouble will follow.

Nếu nhận được **trát đòi hầu toà**, bạn không thể làm lơ—rắc rối pháp lý sẽ đến.