Herhangi bir kelime yazın!

"submarine" in Vietnamese

tàu ngầm

Definition

Tàu ngầm là loại tàu có thể di chuyển dưới nước cũng như trên mặt biển. Loại tàu này thường dùng cho mục đích quân sự hoặc nghiên cứu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tàu ngầm' là danh từ đếm được: 'một tàu ngầm', 'hai tàu ngầm'. Thường dùng trong bối cảnh quân sự hoặc nghiên cứu. Ý nghĩa bánh mì dài không phổ biến trong tiếng Việt.

Examples

The submarine went under the water.

**Tàu ngầm** đã lặn xuống dưới nước.

We saw a submarine in the museum.

Chúng tôi đã thấy một **tàu ngầm** ở viện bảo tàng.

That submarine is very large.

**Tàu ngầm** đó rất lớn.

The documentary showed how a submarine crew lives for months at sea.

Phim tài liệu cho thấy phi hành đoàn **tàu ngầm** sống nhiều tháng trên biển như thế nào.

I didn’t expect the old movie to spend so much time inside the submarine.

Tôi không ngờ bộ phim cũ lại dành nhiều thời gian bên trong **tàu ngầm** đến thế.

When I was a kid, I thought a submarine could stay underwater forever.

Khi còn nhỏ, tôi tưởng **tàu ngầm** có thể ở dưới nước mãi mãi.