Herhangi bir kelime yazın!

"sublimates" in Vietnamese

thăng hoachuyển hóa (tâm lý)

Definition

Chất rắn chuyển hóa trực tiếp thành hơi mà không qua pha lỏng. Trong tâm lý, chuyển cảm xúc mạnh thành hành động tích cực.

Usage Notes (Vietnamese)

'sublimates' thường dùng trong hóa học và tâm lý học, ít xuất hiện trong văn nói hàng ngày. Trong tâm lý, chú ý chỉ chuyển đổi thành hành động được xã hội chấp nhận.

Examples

Dry ice sublimates at room temperature.

Băng khô **thăng hoa** ở nhiệt độ phòng.

Camphor slowly sublimates when left out.

Long não để ngoài sẽ từ từ **thăng hoa**.

The substance sublimates under low pressure.

Chất này **thăng hoa** khi áp suất thấp.

When he feels angry, he sublimates his energy into painting.

Khi tức giận, anh ấy **chuyển hóa** năng lượng thành vẽ tranh.

Snow sometimes sublimates before it can melt.

Đôi khi tuyết **thăng hoa** trước khi kịp tan.

She sublimates her frustration into writing poetry.

Cô ấy **chuyển hóa** sự thất vọng thành việc viết thơ.