"subletting" in Vietnamese
Definition
Khi bạn đang thuê một chỗ ở và lại cho người khác thuê lại chỗ đó, thường là trong thời gian ngắn.
Usage Notes (Vietnamese)
Hãy kiểm tra hợp đồng thuê nhà vì thường có quy định về 'subletting'. Phổ biến trong ký túc xá sinh viên hoặc khi đi du lịch dài ngày.
Examples
Subletting is not allowed in this apartment.
Căn hộ này không cho **cho thuê lại**.
She is subletting her room for the summer.
Cô ấy đang **cho thuê lại** phòng mình trong mùa hè.
Subletting can help pay your rent if you are away.
**Cho thuê lại** có thể giúp bạn trả tiền nhà nếu bạn đi vắng.
I'm thinking about subletting my place while I travel for work.
Tôi đang cân nhắc **cho thuê lại** nhà khi đi công tác.
She got into trouble because she was subletting without telling her landlord.
Cô ấy gặp rắc rối vì **cho thuê lại** mà không nói với chủ nhà.
With rents so high, subletting is a popular option for students.
Giá thuê cao nên **cho thuê lại** là lựa chọn phổ biến với sinh viên.