Herhangi bir kelime yazın!

"sublet" in Vietnamese

cho thuê lại

Definition

Bạn cho thuê lại phòng, căn hộ hoặc nhà mà bạn đang thuê cho người khác, thường là trong thời gian ngắn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi học sinh, du khách muốn cho thuê lại nơi đang thuê. Có thể cần xin phép chủ nhà. 'Sublease' gần như đồng nghĩa, khác với 'relet' là cho thuê lại sau khi hết hợp đồng.

Examples

I want to sublet my room during the summer.

Tôi muốn **cho thuê lại** phòng của mình trong mùa hè.

She asked me if I could sublet her apartment while she travels.

Cô ấy hỏi tôi có thể **cho thuê lại** căn hộ của cô ấy khi cô ấy đi du lịch không.

You need permission from your landlord to sublet the flat.

Bạn cần có sự cho phép của chủ nhà để **cho thuê lại** căn hộ.

My friend decided to sublet her place because she got a job abroad.

Bạn tôi quyết định **cho thuê lại** chỗ ở của cô ấy vì nhận được việc làm ở nước ngoài.

I'm looking for someone to sublet my apartment while I'm away next semester.

Tôi đang tìm người để **cho thuê lại** căn hộ của mình khi tôi đi xa kỳ sau.

They managed to sublet their place on short notice when they had to move out quickly.

Họ đã kịp **cho thuê lại** chỗ ở khi phải chuyển đi gấp.