"subjugation" in Vietnamese
Definition
Hành động dùng sức mạnh để kiểm soát và buộc ai đó hoặc một nhóm phải phục tùng hoàn toàn.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc xã hội, nhấn mạnh đến sự áp đặt bất công và thường đi kèm bạo lực. Không dùng cho việc kiểm soát nhẹ nhàng hoặc tự nguyện.
Examples
The subjugation of the people lasted for decades.
Sự **khuất phục** của người dân kéo dài nhiều thập kỷ.
Many history books discuss the subjugation of nations.
Nhiều sách sử đề cập đến **sự khuất phục** của các quốc gia.
He fought against the subjugation of his country.
Anh ấy đã chiến đấu chống lại **sự khuất phục** đất nước mình.
The documentary explores the subjugation of indigenous cultures over centuries.
Bộ phim tài liệu khám phá **sự khuất phục** của các nền văn hóa bản địa qua nhiều thế kỷ.
They viewed the new laws as a form of subjugation rather than protection.
Họ xem các luật mới là một hình thức **áp bức** chứ không phải bảo vệ.
Women's subjugation in some societies has led to calls for reform.
Sự **áp bức** phụ nữ ở một số xã hội đã làm dấy lên kêu gọi cải cách.