Herhangi bir kelime yazın!

"subjectively" in Vietnamese

một cách chủ quan

Definition

Khi điều gì đó được nhìn nhận dựa trên cảm xúc hoặc ý kiến cá nhân, không dựa vào sự thật hay bằng chứng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Subjectively' thường xuất hiện trong văn bản trang trọng hoặc môi trường chuyên môn để nhấn mạnh tính cá nhân. Được dùng đối lập với 'objectively'. Phù hợp khi nói về trải nghiệm, sở thích hay cách nhìn cá nhân.

Examples

She answered the question subjectively, based on her own feelings.

Cô ấy trả lời câu hỏi **một cách chủ quan**, dựa trên cảm xúc của mình.

People often judge art subjectively.

Mọi người thường đánh giá nghệ thuật **một cách chủ quan**.

My opinion about the movie is subjectively positive.

Ý kiến của tôi về bộ phim là **một cách chủ quan** tích cực.

That review was written very subjectively; you can tell the writer really loved the product.

Bài đánh giá đó được viết **một cách chủ quan**; bạn có thể thấy tác giả thực sự yêu thích sản phẩm.

When you look at this subjectively, it makes sense, but the facts say otherwise.

Nếu bạn nhìn nhận điều này **một cách chủ quan**, thì có vẻ hợp lý, nhưng sự thật lại khác.

Some topics can only be discussed subjectively, because everyone’s experience is different.

Một số chủ đề chỉ có thể được thảo luận **một cách chủ quan** vì trải nghiệm của mỗi người là khác nhau.