"subjecting" in Vietnamese
Definition
Bắt ai đó hoặc cái gì đó phải trải qua điều gì đó không dễ chịu, khó khăn hoặc do người khác kiểm soát.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn cảnh trang trọng, học thuật như 'subjecting someone to criticism'. Không dùng cho trường hợp tích cực.
Examples
The teacher was accused of subjecting students to unfair treatment.
Giáo viên bị cáo buộc đã **bắt** học sinh **chịu** đối xử không công bằng.
They are subjecting the metal to high temperatures.
Họ đang **bắt** kim loại **chịu** nhiệt độ cao.
Doctors avoid subjecting patients to unnecessary tests.
Bác sĩ tránh **bắt** bệnh nhân **chịu** các xét nghiệm không cần thiết.
I regret subjecting you to all that noise last night.
Tôi xin lỗi vì đã **bắt** bạn **chịu** ồn ào tối qua.
By subjecting the material to stress, we found out how strong it is.
Khi **bắt** vật liệu **chịu** lực, chúng tôi phát hiện ra độ bền của nó.
Parents should avoid subjecting kids to too much pressure about grades.
Phụ huynh nên tránh **bắt** trẻ **chịu** áp lực quá nhiều về điểm số.