Herhangi bir kelime yazın!

"subdued" in Vietnamese

dịu nhẹtrầm lắngkín đáo

Definition

‘Subdued’ dùng để chỉ thứ gì đó nhẹ nhàng, không quá mạnh mẽ hoặc được kiềm chế, như màu sắc dịu, âm thanh nhỏ hoặc tâm trạng bình tĩnh. Cũng có thể chỉ người thiếu sôi nổi hơn bình thường.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Subdued’ chủ yếu dùng cho màu sắc, ánh sáng, âm thanh, tâm trạng, hoặc mô tả người trầm lặng. Ví dụ: 'subdued lighting' là ánh sáng dịu nhẹ. Không nên nhầm với 'submissive' (phục tùng).

Examples

The room had subdued lighting, perfect for relaxing.

Căn phòng có ánh sáng **dịu nhẹ**, rất thích hợp để thư giãn.

He spoke in a subdued voice during the meeting.

Anh ấy nói với giọng **trầm lắng** trong cuộc họp.

She wore a subdued blue dress to the party.

Cô ấy mặc chiếc váy màu xanh **dịu nhẹ** đến bữa tiệc.

After the news, the team stayed subdued all afternoon.

Sau tin tức, cả đội giữ thái độ **trầm lắng** suốt buổi chiều.

The colors in this painting are very subdued, nothing too bright.

Các màu trong bức tranh này đều rất **dịu nhẹ**, không có màu nào quá sáng.

Even though he won, his reaction was pretty subdued.

Dù thắng nhưng phản ứng của anh ấy lại khá **kín đáo**.