Herhangi bir kelime yazın!

"subdivide" in Vietnamese

chia nhỏphân chia nhỏ hơn

Definition

Đưa một thứ đã được chia tiếp tục chia ra thành những phần nhỏ hơn nữa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, kỹ thuật (đất đai, toán học...). Cụm 'subdivide into' là 'chia thành'. Không dùng cho chia nhỏ thông thường trong đời sống.

Examples

The teacher subdivided the class into four groups.

Giáo viên đã **chia nhỏ** lớp thành bốn nhóm.

We need to subdivide this land to build more houses.

Chúng ta cần **chia nhỏ** khu đất này để xây thêm nhà.

The cake was subdivided into tiny pieces for the kids.

Chiếc bánh được **chia nhỏ** thành từng miếng nhỏ cho các em nhỏ.

The city plans to subdivide the neighborhood to create more parks and schools.

Thành phố dự định **chia nhỏ** khu vực để tạo thêm công viên và trường học.

In mathematics, we often subdivide a problem into simpler subproblems.

Trong toán học, chúng ta thường **chia nhỏ** một vấn đề thành các vấn đề nhỏ hơn, đơn giản hơn.

If you subdivide your goals, it's easier to reach them step by step.

Nếu bạn **chia nhỏ** mục tiêu của mình, sẽ dễ đạt được hơn từng bước một.