Herhangi bir kelime yazın!

"subculture" in Vietnamese

tiểu văn hoá

Definition

Tiểu văn hoá là một nhóm người trong một nền văn hoá lớn hơn có niềm tin, phong cách hoặc sở thích riêng làm họ khác biệt với số đông.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong lĩnh vực xã hội học, văn hoá, học thuật. Các cách dùng như 'tiểu văn hoá thanh niên', 'tiểu văn hoá âm nhạc', 'tiểu văn hoá mạng' khá phổ biến. Đề cập đến sự khác biệt trong một nền văn hoá lớn chứ không phải nền văn hoá tách biệt hoàn toàn.

Examples

The punk movement is an example of a subculture.

Phong trào punk là một ví dụ về **tiểu văn hoá**.

A subculture often has its own fashion and music.

Một **tiểu văn hoá** thường có phong cách thời trang và âm nhạc riêng.

Goths belong to a unique subculture.

Những người Goth thuộc về một **tiểu văn hoá** độc đáo.

Online gaming has created its own subculture with special words and rules.

Trò chơi trực tuyến đã tạo ra **tiểu văn hoá** riêng với từ ngữ và quy tắc đặc biệt.

High school can be a mix of different subcultures like skaters, athletes, and artists.

Trường trung học có thể là nơi hội tụ nhiều **tiểu văn hoá** khác nhau như trượt ván, vận động viên và nghệ sĩ.

Some people feel more comfortable in a subculture than in the mainstream.

Một số người cảm thấy thoải mái hơn khi ở trong **tiểu văn hoá** thay vì hoà nhập với số đông.