"subconscious" in Vietnamese
Definition
Tiềm thức là phần tâm trí hoạt động tự động, ảnh hưởng đến suy nghĩ, cảm xúc hoặc hành động của bạn mà bạn không nhận ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Tiếng Việt thường dùng 'tiềm thức' trong tâm lý học và cuộc sống hằng ngày. Cụm như 'tiềm thức con người', 'ý nghĩ tiềm thức' phổ biến; khác với 'vô thức' (mang tính kỹ thuật hơn).
Examples
Sometimes your subconscious remembers things you forget.
Đôi khi **tiềm thức** của bạn nhớ những điều bạn đã quên.
Dreams often come from the subconscious.
Những giấc mơ thường đến từ **tiềm thức**.
She didn't know why she was nervous, but her subconscious may have noticed something.
Cô ấy không biết vì sao mình lo lắng, có thể **tiềm thức** đã nhận ra điều gì đó.
I made that decision almost without thinking—maybe my subconscious was guiding me.
Tôi ra quyết định đó gần như không suy nghĩ—có lẽ **tiềm thức** của tôi đã dẫn dắt tôi.
He has a subconscious fear of dogs because he was bitten as a kid.
Anh ấy có nỗi sợ chó trong **tiềm thức** vì từng bị chó cắn khi còn nhỏ.
Sometimes your subconscious picks up on things your conscious mind misses.
Đôi khi **tiềm thức** của bạn nhận ra những điều mà ý thức của bạn bỏ lỡ.