Herhangi bir kelime yazın!

"styrofoam" in Vietnamese

xốpxốp trắng

Definition

Một loại vật liệu trắng nhẹ làm từ polystyrene, thường dùng cho cốc, hộp đựng thức ăn dùng một lần hoặc đóng gói hàng hóa.

Usage Notes (Vietnamese)

'Xốp' hay 'xốp trắng' dùng thay cho 'styrofoam' trong tiếng Việt, nhất là khi nói về ly xốp, hộp xốp đựng thức ăn. Không phân hủy dễ dàng, thường nhắc đến trong các vấn đề môi trường.

Examples

We drank coffee from styrofoam cups.

Chúng tôi uống cà phê bằng cốc **xốp**.

The food was packed in a styrofoam box.

Thức ăn được đóng gói trong hộp **xốp**.

Please do not throw styrofoam in the regular trash.

Vui lòng đừng vứt **xốp** vào thùng rác thông thường.

I hate it when my takeout comes in styrofoam containers—it's so bad for the environment.

Tôi ghét khi đồ ăn mang về được đựng trong hộp **xốp** — rất có hại cho môi trường.

She packed the fragile vase with layers of styrofoam to protect it.

Cô ấy bọc chiếc bình mỏng manh bằng nhiều lớp **xốp** để bảo vệ nó.

After the party, there were styrofoam plates everywhere—it took forever to clean up.

Sau bữa tiệc, đĩa **xốp** nằm khắp nơi—mất rất lâu để dọn sạch.