Herhangi bir kelime yazın!

"stymie" in Vietnamese

ngăn cảncản trở

Definition

Ngăn ai đó đạt được điều gì hoặc làm cho việc tiến bộ trở nên khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Stymie' thường xuất hiện trong văn viết hoặc báo chí hơn là hội thoại hàng ngày. Thường đi với các cụm như 'stymie progress', 'efforts stymied'.

Examples

Heavy rain can stymie construction work.

Mưa lớn có thể **ngăn cản** công việc xây dựng.

Lack of funding might stymie the research.

Thiếu kinh phí có thể **cản trở** nghiên cứu.

New rules could stymie progress.

Những quy định mới có thể **ngăn cản** sự tiến bộ.

Every time we try to launch a new product, unexpected problems stymie us.

Mỗi lần chúng tôi cố gắng ra mắt sản phẩm mới, những vấn đề bất ngờ lại **cản trở** chúng tôi.

Her creativity was stymied by strict company policies.

Sự sáng tạo của cô ấy đã bị chính sách nghiêm ngặt của công ty **ngăn cản**.

Negotiations were stymied at the last minute when new demands appeared.

Cuộc đàm phán đã bị **cản trở** vào phút cuối khi xuất hiện những yêu cầu mới.