Herhangi bir kelime yazın!

"stylus" in Vietnamese

bút cảm ứngbút stylus

Definition

Bút cảm ứng là dụng cụ hình dạng giống bút, dùng để viết, vẽ hoặc tương tác với màn hình cảm ứng của thiết bị như máy tính bảng, điện thoại thông minh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bút cảm ứng' thường xuất hiện khi nói về thiết bị công nghệ, khác với 'bút' thông thường để viết trên giấy. Một số cụm từ phổ biến: 'bút stylus', 'dùng stylus với máy tính bảng'.

Examples

She uses a stylus to draw on her tablet.

Cô ấy dùng **bút cảm ứng** để vẽ trên máy tính bảng của mình.

Do you need a stylus for this phone?

Bạn có cần **bút cảm ứng** cho điện thoại này không?

My stylus is missing.

**Bút cảm ứng** của tôi bị mất rồi.

I find it so much easier to take notes with a stylus.

Mình thấy ghi chú bằng **bút cảm ứng** dễ hơn nhiều.

Can you hand me your stylus for a second?

Bạn đưa cho mình **bút cảm ứng** của bạn một chút được không?

Most newer tablets come with a stylus included.

Hầu hết các mẫu máy tính bảng mới đều đi kèm với **bút cảm ứng**.