Herhangi bir kelime yazın!

"stylists" in Vietnamese

nhà tạo mẫustylist

Definition

Nhà tạo mẫu là người chuyên thiết kế, tạo ra hoặc lựa chọn phong cách thời trang như quần áo, kiểu tóc hoặc trang điểm.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng cho chuyên gia trong lĩnh vực thời trang, làm tóc hoặc làm đẹp. Thường gặp trong các cụm như 'fashion stylists', 'hair stylists', 'celebrity stylists'. Không chỉ dùng cho tóc mà còn nói về quần áo, diện mạo tổng thể.

Examples

Many celebrities hire personal stylists for events.

Nhiều người nổi tiếng thuê **nhà tạo mẫu** riêng cho các sự kiện.

The salon has five professional stylists.

Tiệm có năm **nhà tạo mẫu** chuyên nghiệp.

I asked the stylists for advice on my new look.

Tôi đã hỏi ý kiến các **nhà tạo mẫu** về phong cách mới của mình.

Fashion stylists often travel for photoshoots all over the world.

Các **nhà tạo mẫu** thời trang thường đi khắp thế giới để chụp ảnh.

The best stylists know how to match clothes with your personality.

Những **nhà tạo mẫu** giỏi nhất biết cách phối đồ phù hợp với tính cách của bạn.

Our team of stylists can help you get ready for any occasion.

Đội ngũ **nhà tạo mẫu** của chúng tôi có thể giúp bạn sẵn sàng cho bất kỳ dịp nào.