Herhangi bir kelime yazın!

"styler" in Vietnamese

máy tạo kiểungười tạo kiểu (thời trang/tóc)

Definition

'Styler' là người tạo kiểu thời trang như tóc hoặc quần áo, hoặc là thiết bị dùng để tạo kiểu tóc.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính thân mật hoặc chuyên ngành. Dùng cho người chủ yếu trong lĩnh vực thời trang, tóc, làm đẹp; còn với thiết bị, thường chỉ máy làm tóc. Không nhầm với 'stylist' là nhà tạo mẫu chuyên nghiệp.

Examples

My sister is a hair styler at a local salon.

Chị tôi là **styler** tóc ở một tiệm làm tóc địa phương.

Use a styler to make curls in your hair.

Dùng **máy tạo kiểu** để làm xoăn tóc của bạn.

A good styler knows the latest trends.

Một **styler** giỏi luôn biết các xu hướng mới nhất.

I bought a new hair styler online, and it works great.

Tôi mua một **máy tạo kiểu tóc** mới online, và nó hoạt động rất tốt.

Everyone loved the way the styler did my hair for the wedding.

Mọi người đều thích cách **styler** làm tóc cho tôi trong đám cưới.

This styler can straighten or curl your hair in minutes.

**Máy tạo kiểu tóc** này có thể duỗi hoặc làm xoăn tóc bạn chỉ trong vài phút.