Herhangi bir kelime yazın!

"sturgeon" in Vietnamese

cá tầm

Definition

Cá tầm là loài cá lớn, trông cổ xưa, sống ở Bắc bán cầu và nổi tiếng vì trứng của nó dùng để làm caviar.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'cá tầm' chủ yếu dùng trong bối cảnh khoa học, ẩm thực hoặc câu cá. Hiếm khi dùng trong sinh hoạt thường ngày.

Examples

A sturgeon can live for many years.

Một con **cá tầm** có thể sống rất lâu năm.

Farmers raise sturgeon to produce caviar.

Nông dân nuôi **cá tầm** để lấy trứng làm caviar.

The sturgeon is a protected species in some countries.

**Cá tầm** là loài được bảo vệ ở một số quốc gia.

It's amazing how big a wild sturgeon can get in the river.

Thật ngạc nhiên khi thấy **cá tầm** hoang dã ở sông có thể lớn đến mức nào.

Did you know some people travel just to fish for sturgeon?

Bạn có biết có người đi du lịch chỉ để câu **cá tầm** không?

Fresh sturgeon tastes very different from the canned version.

**Cá tầm** tươi có vị rất khác so với loại đóng hộp.