Herhangi bir kelime yazın!

"stupidities" in Vietnamese

sự ngu ngốcđiều ngớ ngẩn

Definition

Những hành động, lời nói, hoặc ý tưởng ngớ ngẩn, thiếu suy nghĩ hoặc không hợp lý. Thường dùng để chỉ nhiều hành động hoặc câu nói dại dột cùng lúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng hoặc văn viết, thay cho 'những việc ngốc nghếch.' Thường dùng khi nói về nhiều hành động hoặc câu nói dại dột cùng lúc.

Examples

He laughed at their stupidities.

Anh ấy cười nhạo những **sự ngu ngốc** của họ.

These stupidities caused many problems.

Những **điều ngớ ngẩn** này đã gây ra nhiều vấn đề.

I can't believe his stupidities.

Tôi không thể tin nổi những **sự ngu ngốc** của anh ấy.

She kept making the same stupidities over and over.

Cô ấy cứ lặp lại cùng **những điều ngớ ngẩn** đó hoài.

Everyone makes stupidities sometimes—nobody's perfect.

Ai cũng làm **sự ngu ngốc** đôi khi—không ai hoàn hảo cả.

If we list all his stupidities, we'd be here all day!

Nếu liệt kê hết tất cả những **sự ngu ngốc** của anh ấy, chắc ta ngồi ở đây cả ngày!